Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

가부장적

gabujangjeok

가부장적인 (+noun) · 가부장적이에요

gia trưởng, mang tính gia trưởng

Ví dụ

우리 할아버지는 아주 가부장적인 분이셨어요.

Ông mình là người rất gia trưởng.

Thành phần từ

가 nhà부 cha장 người đứng đầu적 mang tính

가부장 "gia phụ trưởng" + -적 "mang tính"; -적 (Hán Việt: đích) cực kỳ năng sản: 사회적, 경제적. Gần với "gia trưởng" trong tiếng Việt.