Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소득세

sodeukse [소득쎄]

소득세가 · 소득세를

thuế thu nhập

Ví dụ

월급에서 소득세가 자동으로 빠져요.

Thuế thu nhập được tự động trừ vào lương.

Thành phần từ

소 cái được득 được세 thuế

-세 (Hán Việt: thuế) = thuế: 소득세, 부가세, 세금. Hán Việt: sở đắc thuế (소득 = thu nhập).

Bạn nên biết

Phát âm là [소득쎄].