Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

독백

dokbaek [독빽]

독백이 · 독백을

độc thoại, độc bạch

Ví dụ

주인공의 긴 독백이 이 연극의 가장 감동적인 장면이에요.

Đoạn độc thoại dài của nhân vật chính là cảnh cảm động nhất của vở kịch.

Thành phần từ

독 một mình백 nói

Nghĩa đen là "nói một mình". Hán Việt: độc bạch — tiếng Việt cũng dùng, thông dụng hơn là "độc thoại".