독백이 · 독백을
độc thoại, độc bạch
Ví dụ
주인공의 긴 독백이 이 연극의 가장 감동적인 장면이에요.
Đoạn độc thoại dài của nhân vật chính là cảnh cảm động nhất của vở kịch.
Thành phần từ
독 một mình+백 nói
Nghĩa đen là "nói một mình". Hán Việt: độc bạch — tiếng Việt cũng dùng, thông dụng hơn là "độc thoại".
Từ liên quan