Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

흘러가다

heulleogada

흘러가요 · 흘러갔어요 · 흘러갈 거예요 · 흘러간 (+noun)

trôi đi, chảy đi; trôi qua (thời gian); diễn biến (tình hình)

Ví dụ

대학 생활 4년이 정말 빨리 흘러갔어요.

Bốn năm đại học trôi qua thật nhanh.

Thành phần từ

흐르다 "chảy" + 가다 "đi".