흐트러져요 · 흐트러졌어요 · 흐트러질 거예요 · 흐트러진 (+noun)
bị rối, bị xáo trộn; mất tập trung
Ví dụ
밖에 나가자마자 바람 때문에 머리가 흐트러졌어요.
Vừa ra ngoài thì tóc mình bị gió thổi rối tung.
Bạn nên biết
Cũng dùng nghĩa bóng: 자세가 흐트러지다 (tư thế xộc xệch), 마음이 흐트러지다 (lòng xao nhãng).
Từ liên quan