Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

흐트러지다

heuteureojida

흐트러져요 · 흐트러졌어요 · 흐트러질 거예요 · 흐트러진 (+noun)

bị rối, bị xáo trộn; mất tập trung

Ví dụ

밖에 나가자마자 바람 때문에 머리가 흐트러졌어요.

Vừa ra ngoài thì tóc mình bị gió thổi rối tung.

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa bóng: 자세가 흐트러지다 (tư thế xộc xệch), 마음이 흐트러지다 (lòng xao nhãng).