Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

국민연금

gungminnyeongeum [궁민년금]

국민연금이 · 국민연금을

lương hưu quốc dân (bảo hiểm hưu trí công của Hàn Quốc)

Ví dụ

회사원은 월급에서 국민연금을 냅니다.

Nhân viên văn phòng đóng lương hưu quốc dân từ tiền lương.

Thành phần từ

국 nước민 dân연 năm금 tiền

Nghĩa đen là “tiền hằng năm của quốc dân” — chế độ hưu trí công của Hàn Quốc, tương tự bảo hiểm xã hội ở Việt Nam. Hán Việt: quốc dân niên kim.