Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

지원금

jiwongeum

지원금이 · 지원금을

tiền hỗ trợ, khoản trợ cấp

Ví dụ

코로나 때 모든 가정에 지원금이 나왔어요.

Thời COVID, mọi hộ gia đình đều được nhận tiền hỗ trợ.

Thành phần từ

지 chống đỡ, chi원 viện trợ금 tiền

Nghĩa đen là “tiền chi viện”. Hán Việt: chi viện kim.

Bạn nên biết

Lưu ý đồng âm: 지원하다 (志願 chí nguyện) còn có nghĩa là “ứng tuyển”, như khi xin việc.