효소가 · 효소를
enzim, men
Ví dụ
침 속의 효소가 음식물의 소화를 돕습니다.
Enzim trong nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.
Thành phần từ
효 lên men+소 nguyên tố
Nghĩa đen là "yếu tố lên men". Hán Việt: diếu tố (tiếng Việt nói "enzim" hoặc "men").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
효소가 · 효소를
enzim, men
Ví dụ
침 속의 효소가 음식물의 소화를 돕습니다.
Enzim trong nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "yếu tố lên men". Hán Việt: diếu tố (tiếng Việt nói "enzim" hoặc "men").
Từ liên quan