Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

효소

hyoso

효소가 · 효소를

enzim, men

Ví dụ

침 속의 효소가 음식물의 소화를 돕습니다.

Enzim trong nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.

Thành phần từ

효 lên men소 nguyên tố

Nghĩa đen là "yếu tố lên men". Hán Việt: diếu tố (tiếng Việt nói "enzim" hoặc "men").