Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

줄기세포

julgisepo

줄기세포가 · 줄기세포를

tế bào gốc

Ví dụ

줄기세포는 여러 종류의 세포로 자랄 수 있습니다.

Tế bào gốc có thể phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau.

Thành phần từ

세 nhỏ포 bào

줄기 "thân, cuống" (từ thuần Hàn) + 세포 "tế bào" — dịch sát từ "stem cell". Hán Việt: 세포 = tế bào — giống hệt tiếng Việt.