Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

세포핵

sepohaek

세포핵이 · 세포핵을

nhân tế bào

Ví dụ

세포핵 안에는 유전 정보가 들어 있습니다.

Thông tin di truyền nằm bên trong nhân tế bào.

Thành phần từ

세 nhỏ포 bào핵 hạt nhân, lõi

Nghĩa đen là "lõi của tế bào". Hán Việt: tế bào hạch. 핵 còn có nghĩa "hạt nhân", như 핵무기 "vũ khí hạt nhân".