Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

세포막

sepomak

세포막이 · 세포막을

màng tế bào

Ví dụ

세포막은 물질이 세포 안팎으로 드나드는 것을 조절합니다.

Màng tế bào điều tiết việc các chất đi ra đi vào tế bào.

Thành phần từ

세 nhỏ포 bào막 màng

Nghĩa đen là "màng của tế bào". Hán Việt: tế bào mạc.