죽이 · 죽을
cháo
Ví dụ
아플 때는 따뜻한 죽을 먹는 게 좋아요.
Khi ốm thì ăn cháo nóng là tốt.
Thành phần từ
죽 cháo
Hán Việt: chúc (cháo). Tục ngữ: 죽 쒀서 개 준다, "nấu cháo rồi cho chó ăn" — công cốc.
Bạn nên biết
Người Hàn ăn 죽 khi ốm — giống người Việt ăn cháo vậy.
Từ liên quan