Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

죽

juk

죽이 · 죽을

cháo

Ví dụ

아플 때는 따뜻한 죽을 먹는 게 좋아요.

Khi ốm thì ăn cháo nóng là tốt.

Thành phần từ

죽 cháo

Hán Việt: chúc (cháo). Tục ngữ: 죽 쒀서 개 준다, "nấu cháo rồi cho chó ăn" — công cốc.

Bạn nên biết

Người Hàn ăn 죽 khi ốm — giống người Việt ăn cháo vậy.