변이가 · 변이를
biến dị; biến thể (virus)
Ví dụ
새로운 변이 바이러스가 빠르게 퍼지고 있습니다.
Một biến thể virus mới đang lây lan nhanh chóng.
Thành phần từ
변 biến đổi+이 khác
Nghĩa đen là "biến thành cái khác". Hán Việt: biến dị — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
변이가 · 변이를
biến dị; biến thể (virus)
Ví dụ
새로운 변이 바이러스가 빠르게 퍼지고 있습니다.
Một biến thể virus mới đang lây lan nhanh chóng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "biến thành cái khác". Hán Việt: biến dị — giống tiếng Việt.
Từ liên quan