Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

비엔날레

biennalle

비엔날레가 · 비엔날레를

biennale, triển lãm nghệ thuật hai năm một lần

Ví dụ

광주 비엔날레는 2년마다 열리는 국제 미술 전시예요.

Gwangju Biennale là triển lãm mỹ thuật quốc tế được tổ chức hai năm một lần.

Thành phần từ

Từ tiếng Ý "biennale" ("hai năm một lần").

Bạn nên biết

Phát âm là [비엔날레]; nổi tiếng nhất ở Hàn Quốc là Gwangju Biennale, bắt đầu từ năm 1995.