형상이 · 형상을
hình tượng, hình dạng, hình thù
Ví dụ
구름이 마치 용의 형상을 하고 있어요.
Đám mây có hình thù hệt như một con rồng.
Thành phần từ
형 hình+상 tượng
Nghĩa đen là “hình và tượng”. Hán Việt: hình tượng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
형상화하다 nghĩa là “hình tượng hóa” một ý tưởng, hay dùng trong nghệ thuật và văn học.
Từ liên quan