Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

형상

hyeongsang

형상이 · 형상을

hình tượng, hình dạng, hình thù

Ví dụ

구름이 마치 용의 형상을 하고 있어요.

Đám mây có hình thù hệt như một con rồng.

Thành phần từ

형 hình상 tượng

Nghĩa đen là “hình và tượng”. Hán Việt: hình tượng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

형상화하다 nghĩa là “hình tượng hóa” một ý tưởng, hay dùng trong nghệ thuật và văn học.