Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

허구성

heoguseong [허구썽]

허구성이 · 허구성을

tính hư cấu, tính bịa đặt

Ví dụ

기자가 그 소문의 허구성을 밝혀냈어요.

Phóng viên đã vạch trần sự bịa đặt của tin đồn đó.

Thành phần từ

허 trống rỗng구 dựng성 tính chất

Nghĩa đen là “tính chất được dựng lên từ hư không”. Hán Việt: hư cấu tính (“hư cấu” giống tiếng Việt).