Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

형태

hyeongtae

형태가 · 형태를

hình thái, hình dạng, dạng

Ví dụ

이 과자는 동물 형태로 만들어졌어요.

Loại bánh này được làm theo hình các con vật.

Thành phần từ

형 hình태 dáng vẻ

Nghĩa đen là "hình dáng và dáng vẻ". Hán Việt: hình thái — giống tiếng Việt.