형태가 · 형태를
hình thái, hình dạng, dạng
Ví dụ
이 과자는 동물 형태로 만들어졌어요.
Loại bánh này được làm theo hình các con vật.
Thành phần từ
형 hình+태 dáng vẻ
Nghĩa đen là "hình dáng và dáng vẻ". Hán Việt: hình thái — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
형태가 · 형태를
hình thái, hình dạng, dạng
Ví dụ
이 과자는 동물 형태로 만들어졌어요.
Loại bánh này được làm theo hình các con vật.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hình dáng và dáng vẻ". Hán Việt: hình thái — giống tiếng Việt.
Từ liên quan