현상학이 · 현상학을
hiện tượng học
Ví dụ
후설은 현상학을 엄밀한 학문으로 세우려고 했어요.
Husserl đã cố gắng xây dựng hiện tượng học thành một khoa học chặt chẽ.
Thành phần từ
현 hiện ra+상 hình tượng+학 học
Nghĩa đen là "môn học về những gì hiện ra". Hán Việt: hiện tượng học — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
현상 đứng riêng là từ thông dụng: 자연 현상 (hiện tượng tự nhiên), 사회 현상 (hiện tượng xã hội).
Từ liên quan