Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

현상학

hyeonsanghak

현상학이 · 현상학을

hiện tượng học

Ví dụ

후설은 현상학을 엄밀한 학문으로 세우려고 했어요.

Husserl đã cố gắng xây dựng hiện tượng học thành một khoa học chặt chẽ.

Thành phần từ

현 hiện ra상 hình tượng학 học

Nghĩa đen là "môn học về những gì hiện ra". Hán Việt: hiện tượng học — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

현상 đứng riêng là từ thông dụng: 자연 현상 (hiện tượng tự nhiên), 사회 현상 (hiện tượng xã hội).