Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

목적론

mokjeongnon [목쩡논]

목적론이 · 목적론을

mục đích luận

Ví dụ

아리스토텔레스는 자연을 목적론의 관점에서 설명했어요.

Aristotle đã giải thích tự nhiên theo quan điểm mục đích luận.

Thành phần từ

목 mắt적 đích론 luận

Nghĩa đen là "thuyết về mục đích"; 목적 gợi hình ảnh con mắt nhắm vào đích. Hán Việt: mục đích luận — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [목쩡논]: ㄱ trước ㄹ làm cả hai âm thành âm mũi.