초월이 · 초월을
sự siêu việt, sự vượt lên trên
Ví dụ
많은 종교는 시간과 공간의 초월을 이야기해요.
Nhiều tôn giáo nói về sự siêu việt thời gian và không gian.
Thành phần từ
초 vượt lên+월 vượt qua
Nghĩa đen là "nhảy qua và vượt qua". Hán Việt: siêu việt (trong tiếng Việt "siêu việt" còn có nghĩa là "vượt trội").
Bạn nên biết
Thường dùng nhất ở dạng động từ: 상상을 초월하다 (vượt ngoài sức tưởng tượng).