선험적 지식 · 선험적인 · 선험적으로
tiên nghiệm; siêu nghiệm (Kant)
Ví dụ
칸트는 시간과 공간을 선험적 형식으로 보았어요.
Kant coi thời gian và không gian là những hình thức tiên nghiệm.
Thành phần từ
선 trước+험 kinh nghiệm+적 tính
Nghĩa đen là "có trước kinh nghiệm", khớp với tiếng Latinh "a priori". Hán Việt: tiên nghiệm — giống tiếng Việt.