Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6định từ

선험적

seonheomjeok

선험적 지식 · 선험적인 · 선험적으로

tiên nghiệm; siêu nghiệm (Kant)

Ví dụ

칸트는 시간과 공간을 선험적 형식으로 보았어요.

Kant coi thời gian và không gian là những hình thức tiên nghiệm.

Thành phần từ

선 trước험 kinh nghiệm적 tính

Nghĩa đen là "có trước kinh nghiệm", khớp với tiếng Latinh "a priori". Hán Việt: tiên nghiệm — giống tiếng Việt.