Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

결단코

gyeoldanko [결딴코]

결단코 + 안/못/-지 않다 (mostly negatives)

tuyệt đối, nhất quyết, không bao giờ (đi với phủ định)

Ví dụ

저는 결단코 거짓말을 하지 않았습니다.

Tôi tuyệt đối không hề nói dối.

Thành phần từ

결 quyết단 cắt đứt

Từ 결단 "quyết đoán, quyết định dứt khoát" + -코 nhấn mạnh — như đã quyết một lần là xong. Hán Việt: quyết đoán.

Bạn nên biết

Giống 결코, chủ yếu dùng với phủ định nhưng nghe còn mạnh và kịch tính hơn.