결단코 + 안/못/-지 않다 (mostly negatives)
tuyệt đối, nhất quyết, không bao giờ (đi với phủ định)
Ví dụ
저는 결단코 거짓말을 하지 않았습니다.
Tôi tuyệt đối không hề nói dối.
Thành phần từ
결 quyết+단 cắt đứt
Từ 결단 "quyết đoán, quyết định dứt khoát" + -코 nhấn mạnh — như đã quyết một lần là xong. Hán Việt: quyết đoán.
Bạn nên biết
Giống 결코, chủ yếu dùng với phủ định nhưng nghe còn mạnh và kịch tính hơn.
Từ liên quan