A. 고로 B. (logic, formal writing)
do đó, vì vậy, cho nên
Ví dụ
모든 사람은 죽습니다. 고로 소크라테스도 죽습니다.
Mọi người đều phải chết. Do đó Socrates cũng phải chết.
Thành phần từ
고 lý do
고 "lý do, cớ" + -로 "bằng": "vì lý do đó" (Hán Việt: cố, như trong "cố nhiên", "duyên cố").
Bạn nên biết
Câu nổi tiếng: 나는 생각한다, 고로 존재한다 "Tôi tư duy, nên tôi tồn tại".
Từ liên quan