Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6liên từ

고로

goro

A. 고로 B. (logic, formal writing)

do đó, vì vậy, cho nên

Ví dụ

모든 사람은 죽습니다. 고로 소크라테스도 죽습니다.

Mọi người đều phải chết. Do đó Socrates cũng phải chết.

Thành phần từ

고 lý do

고 "lý do, cớ" + -로 "bằng": "vì lý do đó" (Hán Việt: cố, như trong "cố nhiên", "duyên cố").

Bạn nên biết

Câu nổi tiếng: 나는 생각한다, 고로 존재한다 "Tôi tư duy, nên tôi tồn tại".