변론이 · 변론을
sự bào chữa, tranh luận tại tòa
Ví dụ
변호사는 법정에서 피고인을 위해 열심히 변론했습니다.
Luật sư đã bào chữa hết mình cho bị cáo tại tòa.
Thành phần từ
변 biện, nói+론 luận
Nghĩa đen là "nói và luận" về một vụ án. Hán Việt: biện luận (tiếng Việt "biện luận" là lập luận nói chung; 변론 thường là bào chữa tại tòa).
Bạn nên biết
Phát âm là [별론] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ (lưu âm hóa).