Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

변론

byeollon [별론]

변론이 · 변론을

sự bào chữa, tranh luận tại tòa

Ví dụ

변호사는 법정에서 피고인을 위해 열심히 변론했습니다.

Luật sư đã bào chữa hết mình cho bị cáo tại tòa.

Thành phần từ

변 biện, nói론 luận

Nghĩa đen là "nói và luận" về một vụ án. Hán Việt: biện luận (tiếng Việt "biện luận" là lập luận nói chung; 변론 thường là bào chữa tại tòa).

Bạn nên biết

Phát âm là [별론] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ (lưu âm hóa).