Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

변호인

byeonhoin

변호인이 · 변호인을

người bào chữa, luật sư bào chữa

Ví dụ

피의자는 변호인의 도움을 받을 권리가 있습니다.

Nghi phạm có quyền được người bào chữa trợ giúp.

Thành phần từ

변 biện, nói호 bảo vệ인 người

Nghĩa đen là "người nói để bảo vệ" ai đó. Hán Việt: biện hộ nhân ("biện hộ" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

변호사 là nghề nghiệp (luật sư); 변호인 là vai trò bào chữa cho một thân chủ cụ thể trong vụ án.