Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대학원생

daehagwonsaeng [대하권생]

대학원생이 · 대학원생을

học viên cao học, nghiên cứu sinh

Ví dụ

대학원생들은 연구실에서 늦게까지 일해요.

Các học viên cao học làm việc đến khuya trong phòng nghiên cứu.

Thành phần từ

대 lớn학 học원 viện생 học trò

Nghĩa đen là "học sinh của viện đại học" (Hán Việt: đại học viện sinh).