관심을 끌어요 · 끌었어요 · 끌 거예요 · 관심을 끄는 (+noun) (ㄹ drops)
thu hút sự quan tâm, gây chú ý
Ví dụ
새로운 스마트폰이 소비자들의 관심을 끌고 있어요.
Chiếc điện thoại thông minh mới đang thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng.
Thành phần từ
관 liên quan+심 lòng
끌다 nghĩa là "kéo": kéo sự quan tâm của mọi người về phía mình. 관심 Hán Việt: quan tâm.
Bạn nên biết
관심을 끌다 nhấn mạnh vật thu hút; 관심을 받다 nhấn mạnh việc nhận được sự quan tâm.