Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

관심을 끌다

gwansimeul kkeulda [관시믈 끌다]

관심을 끌어요 · 끌었어요 · 끌 거예요 · 관심을 끄는 (+noun) (ㄹ drops)

thu hút sự quan tâm, gây chú ý

Ví dụ

새로운 스마트폰이 소비자들의 관심을 끌고 있어요.

Chiếc điện thoại thông minh mới đang thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng.

Thành phần từ

관 liên quan심 lòng

끌다 nghĩa là "kéo": kéo sự quan tâm của mọi người về phía mình. 관심 Hán Việt: quan tâm.

Bạn nên biết

관심을 끌다 nhấn mạnh vật thu hút; 관심을 받다 nhấn mạnh việc nhận được sự quan tâm.