출판이 · 출판을
xuất bản
Ví dụ
그 책은 작년에 출판되었어요.
Cuốn sách đó được xuất bản vào năm ngoái.
Thành phần từ
출 ra+판 bản in
Nghĩa đen là "đưa ra từ bản in". Hán Việt: xuất bản — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
출판이 · 출판을
xuất bản
Ví dụ
그 책은 작년에 출판되었어요.
Cuốn sách đó được xuất bản vào năm ngoái.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đưa ra từ bản in". Hán Việt: xuất bản — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan