Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

판소리

pansori

판소리가 · 판소리를

pansori (nghệ thuật hát kể chuyện Hàn Quốc)

Ví dụ

판소리는 한 명의 소리꾼과 북 치는 사람이 함께 공연해요.

Pansori được biểu diễn bởi một người hát cùng với một người đánh trống.

Thành phần từ

판 "sân khấu, cảnh" cộng 소리 "âm thanh, tiếng hát"; là nghệ thuật kể chuyện được UNESCO công nhận.