Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

가야금

gayageum

가야금이 · 가야금을

đàn gayageum (đàn tranh Hàn Quốc)

Ví dụ

가야금은 줄이 열두 개인 한국의 전통 악기예요.

Gayageum là nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc có mười hai dây.

Thành phần từ

가 Gaya (tên riêng)야 Gaya (tên riêng)금 đàn

Đặt theo tên vương quốc cổ Gaya, nơi tương truyền cây đàn ra đời. Hán Việt: già da cầm.

Bạn nên biết

"Chơi" đàn này dùng 타다 hoặc 연주하다: 가야금을 타다.