국악이 · 국악을
quốc nhạc, âm nhạc truyền thống Hàn Quốc
Ví dụ
외국인 친구와 함께 국악 공연을 보러 갔어요.
Mình đã cùng một người bạn nước ngoài đi xem biểu diễn quốc nhạc.
Thành phần từ
국 nước+악 nhạc
Nghĩa đen là "âm nhạc của quốc gia". Hán Việt: quốc nhạc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
국악이 · 국악을
quốc nhạc, âm nhạc truyền thống Hàn Quốc
Ví dụ
외국인 친구와 함께 국악 공연을 보러 갔어요.
Mình đã cùng một người bạn nước ngoài đi xem biểu diễn quốc nhạc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "âm nhạc của quốc gia". Hán Việt: quốc nhạc.
Từ liên quan