Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사물놀이

samullori [사물로리]

사물놀이가 · 사물놀이를

samulnori (hòa tấu bốn nhạc cụ gõ Hàn Quốc)

Ví dụ

축제에서 사물놀이 공연을 보고 신이 났어요.

Xem biểu diễn samulnori ở lễ hội, mình thấy phấn khích lắm.

Thành phần từ

사 bốn물 vật

Nghĩa đen là "chơi bốn vật": 꽹과리, 징, 장구, 북. Hán Việt: tứ vật.

Bạn nên biết

Phát âm là [사물로리]: ㄹ+ㄴ thành ㄹㄹ.