Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

소리꾼

sorikkun

소리꾼이 · 소리꾼을

ca sĩ pansori, người hát dân ca truyền thống

Ví dụ

소리꾼은 혼자서 여러 인물을 연기하며 노래해요.

Người hát pansori một mình vừa hát vừa diễn nhiều nhân vật.

Thành phần từ

소리 "âm thanh, tiếng hát" + -꾼 "người làm việc đó", như 사냥꾼 "thợ săn", 나무꾼 "tiều phu".