소리꾼이 · 소리꾼을
ca sĩ pansori, người hát dân ca truyền thống
Ví dụ
소리꾼은 혼자서 여러 인물을 연기하며 노래해요.
Người hát pansori một mình vừa hát vừa diễn nhiều nhân vật.
Thành phần từ
소리 "âm thanh, tiếng hát" + -꾼 "người làm việc đó", như 사냥꾼 "thợ săn", 나무꾼 "tiều phu".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소리꾼이 · 소리꾼을
ca sĩ pansori, người hát dân ca truyền thống
Ví dụ
소리꾼은 혼자서 여러 인물을 연기하며 노래해요.
Người hát pansori một mình vừa hát vừa diễn nhiều nhân vật.
Thành phần từ
소리 "âm thanh, tiếng hát" + -꾼 "người làm việc đó", như 사냥꾼 "thợ săn", 나무꾼 "tiều phu".