법치주의가 · 법치주의를
chủ nghĩa pháp trị, pháp quyền
Ví dụ
민주 국가는 법치주의를 지켜야 합니다.
Một quốc gia dân chủ phải giữ vững nguyên tắc pháp quyền.
Thành phần từ
법 luật+치 cai trị+주 chủ+의 nghĩa
Nghĩa đen là "học thuyết cai trị bằng luật". Hán Việt: pháp trị chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa pháp trị".
Từ liên quan