Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

법치주의

beopchijuui [법치주이]

법치주의가 · 법치주의를

chủ nghĩa pháp trị, pháp quyền

Ví dụ

민주 국가는 법치주의를 지켜야 합니다.

Một quốc gia dân chủ phải giữ vững nguyên tắc pháp quyền.

Thành phần từ

법 luật치 cai trị주 chủ의 nghĩa

Nghĩa đen là "học thuyết cai trị bằng luật". Hán Việt: pháp trị chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa pháp trị".