Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

실험군

silheomgun

실험군이 · 실험군을

nhóm thực nghiệm, nhóm can thiệp

Ví dụ

실험군의 결과가 대조군보다 훨씬 좋았어요.

Kết quả của nhóm thực nghiệm tốt hơn nhiều so với nhóm đối chứng.

Thành phần từ

실 thực험 kiểm nghiệm군 nhóm

Nghĩa đen là "nhóm thí nghiệm": 실험 + -군 (nhóm). Hán Việt: thực nghiệm quần.

Bạn nên biết

-군 là hậu tố hay dùng trong nghiên cứu: 실험군, 대조군, 고위험군 (nhóm nguy cơ cao).