Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

남벌

nambeol

남벌이 · 남벌을

chặt phá rừng bừa bãi, khai thác gỗ quá mức

Ví dụ

무분별한 남벌로 산이 황폐해졌습니다.

Việc chặt phá rừng bừa bãi đã khiến núi non trở nên trơ trụi.

Thành phần từ

남 quá mức벌 chặt

Nghĩa đen là "chặt quá mức" (Hán Việt: lạm phạt — đừng nhầm với "lạm phát" là chuyện giá cả!).