Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

토속신앙

tosoksinang [토속씨낭]

토속신앙이 · 토속신앙을

tín ngưỡng dân gian, tín ngưỡng bản địa

Ví dụ

마을 입구의 장승은 토속신앙과 관련이 있어요.

Cột totem ở đầu làng có liên quan đến tín ngưỡng dân gian.

Thành phần từ

토 đất속 phong tục신 tin앙 ngưỡng vọng

Nghĩa đen là "tín ngưỡng theo phong tục địa phương" — niềm tin bắt rễ từ đất đai. Hán Việt: thổ tục tín ngưỡng (lưu ý tiếng Việt "thổ tục" thường mang nghĩa tục tĩu).

Bạn nên biết

Phát âm là [토속씨낭] — ㅅ bị căng hóa sau ㄱ, và ㄴ nối sang 앙.