Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

실학

silhak

실학이 · 실학을

Thực học, phong trào học thuật thực dụng (cuối Joseon)

Ví dụ

정약용은 실학을 크게 발전시킨 학자예요.

Jeong Yak-yong là học giả đã phát triển mạnh mẽ Thực học.

Thành phần từ

실 thực학 học

Nghĩa đen là "học vấn thực tế" — học thuật hướng đến giải quyết vấn đề thực tiễn, không phải lý thuyết trừu tượng. Hán Việt: thực học.