Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

서비스업

seobiseueop

서비스업이 · 서비스업을

ngành dịch vụ

Ví dụ

요즘은 서비스업에서 일하는 사람이 가장 많아요.

Dạo này số người làm việc trong ngành dịch vụ là đông nhất.

Thành phần từ

업 ngành nghề

Từ tiếng Anh "service" + gốc Hán -업 "ngành".

Bạn nên biết

Lưu ý: chỉ riêng 서비스 thường có nghĩa là "đồ tặng kèm miễn phí" ở nhà hàng.