코란이 · 코란을
kinh Koran, kinh Qur'an
Ví dụ
코란은 이슬람교의 경전으로 아랍어로 쓰여 있어요.
Kinh Koran là kinh điển của đạo Hồi và được viết bằng tiếng Ả Rập.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Koran" (tiếng Ả Rập "Qur'an"); cách viết mới 꾸란 gần với tiếng Ả Rập hơn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
코란이 · 코란을
kinh Koran, kinh Qur'an
Ví dụ
코란은 이슬람교의 경전으로 아랍어로 쓰여 있어요.
Kinh Koran là kinh điển của đạo Hồi và được viết bằng tiếng Ả Rập.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Koran" (tiếng Ả Rập "Qur'an"); cách viết mới 꾸란 gần với tiếng Ả Rập hơn.
Từ liên quan