Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

코란

koran

코란이 · 코란을

kinh Koran, kinh Qur'an

Ví dụ

코란은 이슬람교의 경전으로 아랍어로 쓰여 있어요.

Kinh Koran là kinh điển của đạo Hồi và được viết bằng tiếng Ả Rập.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "Koran" (tiếng Ả Rập "Qur'an"); cách viết mới 꾸란 gần với tiếng Ả Rập hơn.