교단이 · 교단을
giáo đoàn, giáo hội, dòng tu
Ví dụ
그 교단은 전국에서 수백 개의 교회를 운영합니다.
Giáo đoàn đó điều hành hàng trăm nhà thờ trên khắp cả nước.
Thành phần từ
교 tôn giáo+단 đoàn
Nghĩa đen là "đoàn thể tôn giáo". Hán Việt: giáo đoàn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với từ đồng âm trong 교단에 서다 "đứng trên bục giảng", tức là làm nghề giáo.
Từ liên quan