Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

종파

jongpa

종파가 · 종파를

tông phái, giáo phái

Ví dụ

불교에도 여러 종파가 있어서 수행 방법이 조금씩 달라요.

Đạo Phật cũng có nhiều tông phái nên cách tu hành hơi khác nhau.

Thành phần từ

종 tông, dòng파 phái, nhánh

Nghĩa đen là "nhánh của dòng truyền thừa". Hán Việt: tông phái — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

종파 hay dùng cho Phật giáo và Hồi giáo, còn 교파 là từ thường dùng cho các giáo phái Kitô giáo.