Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

법당

beopdang [법땅]

법당이 · 법당을

pháp đường, chánh điện chùa

Ví dụ

법당에 들어갈 때는 신발을 벗어야 해요.

Khi vào pháp đường, bạn phải cởi giày.

Thành phần từ

법 pháp당 nhà, sảnh

Nghĩa đen là "gian nhà của Pháp": nơi giảng lời Phật dạy. Hán Việt: pháp đường — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [법땅]: ㄷ bị căng hóa sau ㅂ.