교파가 · 교파를
giáo phái, hệ phái
Ví dụ
개신교에는 장로교, 감리교 같은 여러 교파가 있어요.
Đạo Tin Lành có nhiều giáo phái như Trưởng Lão và Giám Lý.
Thành phần từ
교 tôn giáo+파 phái, nhánh
Nghĩa đen là "nhánh tôn giáo"; -파 = phái: 보수파, 인상파. Hán Việt: giáo phái — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan