Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수도승

sudoseung

수도승이 · 수도승을

thầy tu, tu sĩ

Ví dụ

수도승들은 새벽마다 함께 모여 기도를 드려요.

Các tu sĩ mỗi sáng sớm đều tập trung cùng nhau cầu nguyện.

Thành phần từ

수 tu luyện도 đạo승 sư, tăng

Nghĩa đen là "nhà sư tu đạo"; dùng cho tu sĩ của bất kỳ tôn giáo nào. Hán Việt: tu đạo tăng.

Bạn nên biết

Với các nhà sư Phật giáo Hàn Quốc, người ta thường gọi là 스님 chứ không nói 수도승.