Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

초판

chopan

초판이 · 초판을

bản in đầu tiên, ấn bản đầu

Ví dụ

이 책의 초판은 1950년에 출간되었습니다.

Bản in đầu tiên của cuốn sách này được xuất bản năm 1950.

Thành phần từ

초 đầu tiên판 ván in

Nghĩa đen là "lần in đầu". Hán Việt: sơ bản. -판 = "bản, lần in": 개정판, 재판 (tái bản).

Bạn nên biết

초판 1쇄 là "ấn bản đầu, lần in thứ nhất" — bản mà giới sưu tầm săn lùng nhất.