초판이 · 초판을
bản in đầu tiên, ấn bản đầu
Ví dụ
이 책의 초판은 1950년에 출간되었습니다.
Bản in đầu tiên của cuốn sách này được xuất bản năm 1950.
Thành phần từ
초 đầu tiên+판 ván in
Nghĩa đen là "lần in đầu". Hán Việt: sơ bản. -판 = "bản, lần in": 개정판, 재판 (tái bản).
Bạn nên biết
초판 1쇄 là "ấn bản đầu, lần in thứ nhất" — bản mà giới sưu tầm săn lùng nhất.
Từ liên quan