Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

주석

juseok

주석이 · 주석을

chú thích, ghi chú

Ví dụ

어려운 단어에는 페이지 아래에 주석이 달려 있어요.

Những từ khó có chú thích ở cuối trang.

Thành phần từ

주 ghi chú석 giải nghĩa

Nghĩa đen là "ghi chú và giải nghĩa". Hán Việt: chú thích — giống hệt tiếng Việt. Các từ đồng âm 주석 còn nghĩa là "thiếc" và "chủ tịch" (主席).

Bạn nên biết

Kết hợp từ: 주석을 달다 "thêm chú thích"; lập trình viên cũng dùng 주석 cho "comment" trong code.