주해가 · 주해를
chú giải, lời bình giải
Ví dụ
이 고전은 주해가 자세해서 읽기 쉬워요.
Tác phẩm cổ điển này có chú giải chi tiết nên dễ đọc.
Thành phần từ
주 ghi chú+해 giải thích
Nghĩa đen là "ghi chú và giải thích" — những ghi chú giải thích văn bản khó. Hán Việt: chú giải — giống hệt tiếng Việt.