필사본이 · 필사본을
bản chép tay
Ví dụ
이 소설의 필사본이 한 박물관에서 발견되었습니다.
Bản chép tay của cuốn tiểu thuyết này được phát hiện tại một bảo tàng.
Thành phần từ
필 bút+사 chép+본 bản
Nghĩa đen là "bản chép bằng bút" — sao chép bằng tay. Hán Việt: bút tả bản.
Bạn nên biết
Phát âm là [필싸본]; -본 nghĩa là "bản", như 목판본, 활자본, 번역본.
Từ liên quan