Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

필사본

pilsabon [필싸본]

필사본이 · 필사본을

bản chép tay

Ví dụ

이 소설의 필사본이 한 박물관에서 발견되었습니다.

Bản chép tay của cuốn tiểu thuyết này được phát hiện tại một bảo tàng.

Thành phần từ

필 bút사 chép본 bản

Nghĩa đen là "bản chép bằng bút" — sao chép bằng tay. Hán Việt: bút tả bản.

Bạn nên biết

Phát âm là [필싸본]; -본 nghĩa là "bản", như 목판본, 활자본, 번역본.