Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

목판본

mokpanbon

목판본이 · 목판본을

sách in mộc bản, bản khắc gỗ

Ví dụ

이 책은 조선 시대에 찍은 목판본이에요.

Cuốn sách này là bản khắc gỗ được in vào thời Joseon.

Thành phần từ

목 gỗ판 ván in본 bản

Nghĩa đen là "bản in ván gỗ". Hán Việt: mộc bản bản — "mộc bản" giống tiếng Việt (như Mộc bản triều Nguyễn).