목판본이 · 목판본을
sách in mộc bản, bản khắc gỗ
Ví dụ
이 책은 조선 시대에 찍은 목판본이에요.
Cuốn sách này là bản khắc gỗ được in vào thời Joseon.
Thành phần từ
목 gỗ+판 ván in+본 bản
Nghĩa đen là "bản in ván gỗ". Hán Việt: mộc bản bản — "mộc bản" giống tiếng Việt (như Mộc bản triều Nguyễn).